Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng
Thuật ngữ マイクロメータ là gì?
Panme (micrometer) (Micrometer)
| Thuật ngữ | マイクロメータ |
|---|---|
| Cách đọc | マイクロメータ |
| Nghĩa tiếng Việt | Panme (micrometer) |
| Tiếng Anh | Micrometer |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Dụng cụ đo chính xác tới 0,001–0,01 mm bằng trục vít, dùng cho kích thước dung sai chặt: đường kính trục, độ dày. Mỗi cây chỉ đo được một khoảng 25 mm (0~25, 25~50…), nên xưởng thường có cả bộ.
Lưu ý & thực tế
Cũng viết マイクロメーター, gọi tắt là マイクロ. Người Việt gọi là "panme" (gốc tiếng Pháp) — người Nhật không hiểu từ này.
Câu ví dụ trong công việc
公差が厳しいので、ノギスではなくマイクロメータで測ってください。
Dung sai chặt nên hãy đo bằng panme, đừng dùng thước cặp.
マイクロメータは、強く回しすぎないでください。
Đừng vặn panme quá mạnh.