Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng
Thuật ngữ 変化点管理 là gì?
Quản lý điểm thay đổi (Change point management)
| Thuật ngữ | 変化点管理 |
|---|---|
| Cách đọc | へんかてんかんり |
| Hán-Việt | BIẾN HOÁ ĐIỂM QUẢN LÝ |
| Nghĩa tiếng Việt | Quản lý điểm thay đổi |
| Tiếng Anh | Change point management |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Quản lý chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Theo dõi đặc biệt mỗi khi có gì thay đổi trong 4M — người làm mới, máy vừa sửa xong, lô vật liệu mới, đổi cách làm — vì lỗi hay phát sinh đúng lúc đó. Nhiều xưởng có bảng 変化点 ở đầu dây chuyền, và tăng kiểm hàng sau mỗi điểm thay đổi.
Lưu ý & thực tế
Khác 4M変更: 4M変更 là thay đổi có kế hoạch, phải báo hoặc xin phép khách; 変化点管理 là quản lý hằng ngày trong xưởng, kể cả thay đổi nhỏ như người làm thay ca.
Câu ví dụ trong công việc
今日は新人が入るので、変化点管理ボードに書いておいてください。
Hôm nay có người mới vào nên hãy ghi lên bảng quản lý điểm thay đổi.
変化点管理ができていれば、この不良は防げたはずです。
Nếu quản lý điểm thay đổi tốt thì lẽ ra lỗi này đã tránh được.