Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng

Thuật ngữ 再発防止(さいはつぼうし) là gì?

Phòng ngừa tái phát (Recurrence prevention)

Thông tin thuật ngữ 再発防止
Thuật ngữ再発防止
Cách đọcさいはつぼうし
Hán-ViệtTÁI PHÁT PHÒNG CHỈ
Nghĩa tiếng ViệtPhòng ngừa tái phát
Tiếng AnhRecurrence prevention
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Đích cuối của mọi lần xử lý lỗi: làm sao để lỗi đó không xảy ra lần nữa. Hay nghe 再発防止策 (biện pháp phòng tái phát). Sếp và khách sẽ hỏi tiếp: biện pháp đó đã áp dụng sang các sản phẩm, dây chuyền tương tự chưa (水平展開)?

Lưu ý & thực tế

"Cẩn thận hơn" hay "nhắc nhở công nhân" thường không được chấp nhận là 再発防止策 — cần thay đổi về cơ chế: đồ gá, ポカヨケ, quy trình, bước kiểm tra.

Câu ví dụ trong công việc

Làm biện pháp phòng tái phát, chúng tôi đã thêm cơ cấu chống sai vào công đoạn kiểm tra.

Chỉ nhắc nhở thôi thì không phải là phòng ngừa tái phát.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe