Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng
Thuật ngữ ロット là gì?
Lô (lô hàng, lô sản xuất) (Lot, batch)
| Thuật ngữ | ロット |
|---|---|
| Cách đọc | ロット |
| Nghĩa tiếng Việt | Lô (lô hàng, lô sản xuất) |
| Tiếng Anh | Lot, batch |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Một nhóm sản phẩm làm ra cùng điều kiện (cùng vật liệu, cùng máy, cùng ngày) và được quản lý chung một mã — ロット番号. Kiểm lấy mẫu, truy xuất nguồn gốc, thu hồi đều tính theo ロット. Phát hiện một lỗi thì câu hỏi đầu tiên là: lỗi lan tới những ロット nào?
Lưu ý & thực tế
ロットアウト = cả lô bị đánh giá không đạt. Ở bộ phận sản xuất, ロット còn là "cỡ lô" (ロットサイズ) — số lượng làm trong một lần.
Câu ví dụ trong công việc
同じロットの在庫も、すべて確認してください。
Hàng tồn cùng lô cũng hãy kiểm tra hết.
問題のロットは、先週の火曜日に作ったものです。
Lô có vấn đề là lô làm hôm thứ Ba tuần trước.