Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng

Thuật ngữ 異物(いぶつ) là gì?

Dị vật (vật lạ lẫn vào) (Foreign matter, contamination)

Thông tin thuật ngữ 異物
Thuật ngữ異物
Cách đọcいぶつ
Hán-ViệtDỊ VẬT
Nghĩa tiếng ViệtDị vật (vật lạ lẫn vào)
Tiếng AnhForeign matter, contamination
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônQuản lý chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Vật lạ không được phép có trên hoặc trong sản phẩm: phoi, bụi, tóc, mẩu băng dính, dầu bẩn. Với cụm thuỷ lực, ổ trục hay linh kiện điện, một mẩu phoi nhỏ cũng có thể làm hỏng cả thiết bị của khách. Hay nghe: 異物混入 (lẫn dị vật), 異物付着 (dị vật bám).

Lưu ý & thực tế

Khách ngành ô tô, thuỷ lực thường quy định độ sạch (清浄度) — số lượng và kích thước hạt bẩn cho phép trên mỗi chi tiết.

Câu ví dụ trong công việc

Đã tìm thấy dị vật như phoi bên trong cụm lắp ráp.

Sau khi rửa, hãy kiểm xem có dị vật bám không.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe