Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng
Thuật ngữ 水平展開 là gì?
Áp dụng nhân rộng (sang chỗ tương tự) (Horizontal deployment)
| Thuật ngữ | 水平展開 |
|---|---|
| Cách đọc | すいへいてんかい |
| Hán-Việt | THUỶ BÌNH TRIỂN KHAI |
| Nghĩa tiếng Việt | Áp dụng nhân rộng (sang chỗ tương tự) |
| Tiếng Anh | Horizontal deployment |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Quản lý chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Đem biện pháp đã áp cho một lỗi áp tiếp sang các sản phẩm, dây chuyền, nhà máy có cùng nguy cơ — dù ở đó chưa xảy ra lỗi. Báo cáo lỗi gửi khách Nhật thường có mục 水平展開 riêng.
Lưu ý & thực tế
水平 Hán-Việt "thuỷ bình" (nằm ngang) — ý là trải ngang sang chỗ khác, không phải "triển khai" theo nghĩa thực hiện dự án. Khi nói hay dùng 横展開 (よこてんかい), cùng nghĩa.
Câu ví dụ trong công việc
同じ治具を使っている別のラインにも、水平展開してください。
Hãy áp dụng nhân rộng sang cả những dây chuyền khác đang dùng cùng đồ gá.
水平展開の対象を、一覧にまとめました。
Tôi đã tổng hợp danh sách những chỗ cần áp dụng nhân rộng.