Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng
Thuật ngữ 異品 là gì?
Hàng khác loại (lẫn mã hàng) (Wrong part, mixed-in part)
| Thuật ngữ | 異品 |
|---|---|
| Cách đọc | いひん |
| Hán-Việt | DỊ PHẨM |
| Nghĩa tiếng Việt | Hàng khác loại (lẫn mã hàng) |
| Tiếng Anh | Wrong part, mixed-in part |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Quản lý chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Sản phẩm khác mã, khác loại lẫn vào hoặc bị giao nhầm: hai mã gần giống nhau để cạnh nhau, đổi mã trên máy mà còn sót hàng cũ. 異品混入 là lỗi khách rất khó chịu vì có thể làm hỏng cả dây chuyền lắp ráp của họ.
Lưu ý & thực tế
Cùng nhóm lỗi "nhầm lẫn": 異品 (khác loại), 欠品 (thiếu), 数量違い (sai số lượng). Lẫn vật liệu khác thì gọi là 異材混入.
Câu ví dụ trong công việc
似ている品番を同じ棚に置いたので、異品が混入しました。
Để hai mã hàng giống nhau cùng một kệ nên đã lẫn hàng khác loại.
段取り替えのあとは、前の品物が残っていないか確認して、異品を防いでください。
Sau khi đổi setup, hãy kiểm xem hàng cũ còn sót không để tránh lẫn hàng khác loại.