Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng
Thuật ngữ 手直し là gì?
Sửa lại (hàng lỗi), làm lại (Rework)
| Thuật ngữ | 手直し |
|---|---|
| Cách đọc | てなおし |
| Hán-Việt | THỦ TRỰC |
| Nghĩa tiếng Việt | Sửa lại (hàng lỗi), làm lại |
| Tiếng Anh | Rework |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Quản lý chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Sửa hàng lỗi để thành hàng đạt: mài lại bavia, gia công thêm, sơn lại, thay chi tiết. Hàng sau 手直し phải kiểm lại như hàng mới. Có khách quy định chi tiết nào không được phép 手直し, hoặc phải xin phép trước.
Lưu ý & thực tế
Gần nghĩa với 修正 và 追加工 (gia công bổ sung). Phải 手直し nhiều là dấu hiệu công đoạn chưa ổn định.
Câu ví dụ trong công việc
バリが残っていたので、手直ししてから出荷しました。
Còn sót bavia nên đã sửa lại rồi mới xuất.
手直し品も、もう一度検査してください。
Hàng đã sửa lại cũng hãy kiểm thêm một lần nữa.