Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng

Thuật ngữ 現品(げんぴん) là gì?

Hàng thật (chính món hàng có vấn đề) (The actual item)

Thông tin thuật ngữ 現品
Thuật ngữ現品
Cách đọcげんぴん
Hán-ViệtHIỆN PHẨM
Nghĩa tiếng ViệtHàng thật (chính món hàng có vấn đề)
Tiếng AnhThe actual item
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônQuản lý chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Chính sản phẩm đang được nói tới — nhất là món hàng lỗi thật. Điều tra lỗi luôn bắt đầu bằng 現品確認 (xem tận mắt hàng lỗi), và thường xin khách gửi trả 現品 về để phân tích.

Lưu ý & thực tế

Gần nghĩa 現物 trong 三現主義. Trong mua bán, 現品 còn là "hàng có sẵn, hàng trưng bày".

Câu ví dụ trong công việc

Chúng tôi muốn phân tích, anh/chị gửi giúp chính hàng lỗi được không?

Chỉ xem ảnh thì không biết được, tôi sẽ đi xem tận mắt hàng thật.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe