Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng
Thuật ngữ 中間検査 là gì?
Kiểm tra giữa công đoạn (In-process inspection)
| Thuật ngữ | 中間検査 |
|---|---|
| Cách đọc | ちゅうかんけんさ |
| Hán-Việt | TRUNG GIAN KIỂM TRA |
| Nghĩa tiếng Việt | Kiểm tra giữa công đoạn |
| Tiếng Anh | In-process inspection |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Quản lý chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Kiểm giữa chừng quá trình sản xuất, trước khi chuyển sang công đoạn sau, để phát hiện lỗi sớm — nhất là trước công đoạn tốn kém hay khó sửa như nhiệt luyện, mạ, lắp ráp. Còn gọi là 工程内検査.
Lưu ý & thực tế
Sau nhiệt luyện hay mạ mới phát hiện lỗi kích thước thì thường đã quá muộn để sửa — vì vậy chỗ đặt 中間検査 rất quan trọng.
Câu ví dụ trong công việc
熱処理に出す前に、中間検査で寸法を確認します。
Trước khi gửi đi nhiệt luyện, chúng tôi kiểm kích thước ở bước kiểm giữa công đoạn.
中間検査の記録がないと、どこで不良が出たのか分かりません。
Không có hồ sơ kiểm giữa công đoạn thì không biết lỗi phát sinh ở đâu.