Tiếng Nhật Xây dựng · 測量・土工事
Thuật ngữ Trắc đạc & công tác đất — 測量・土工事
Tổng hợp 62 thuật ngữ tiếng Nhật cốt lõi và chuyên sâu trong mảng Trắc đạc & công tác đất (測量・土工事) thuộc chuyên ngành Tiếng Nhật Xây dựng.
| Thuật ngữ (Kanji / Kana) | Nghĩa tiếng Việt & Tiếng Anh | Cấp độ |
|---|---|---|
| 測量 そくりょう | Trắc đạc, đo đạc Surveying | Thường gặp |
| 墨出し すみだし | Bật mực (định vị lên sàn, tường) Layout marking | Cốt lõi |
| 根切り ねぎり | Đào đất hố móng Excavation for foundations | Chuyên sâu |
| 埋戻し うめもどし | Lấp đất lại Backfilling | Chuyên sâu |
| 地盤 じばん | Nền đất Ground, soil | Thường gặp |
| ベンチマーク ベンチマーク | Mốc cao độ (BM) Benchmark (BM) | Cốt lõi |
| 基準点 きじゅんてん | Điểm mốc (điểm khống chế) Control point, reference point | Thường gặp |
| レベル レベル | Máy thuỷ bình; cao độ Level (instrument); elevation | Cốt lõi |
| 水準測量 すいじゅんそくりょう | Đo cao (đo thuỷ chuẩn) Leveling survey | Chuyên sâu |
| トータルステーション トータルステーション | Máy toàn đạc điện tử (TS) Total station | Cốt lõi |
| 位置出し いちだし | Định vị (đánh dấu vị trí) Setting out | Cốt lõi |
| 遣り方 やりかた | Giá định vị (cọc và ván quanh hố móng) Batter boards | Cốt lõi |
| 丁張り ちょうはり | Cọc ván chuẩn (cao độ, độ dốc) Grade stakes | Chuyên sâu |
| 逃げ墨 にげずみ | Đường mực lệch trục (offset) Offset line | Cốt lõi |
| 親墨 おやずみ | Đường mực gốc (mực chuẩn của tầng) Master reference line | Chuyên sâu |
| 陸墨 ろくずみ | Đường mực cao độ (kẻ trên tường, cột) Level reference line | Cốt lõi |
| 下げ振り さげふり | Quả dọi Plumb bob | Cốt lõi |
| 水平 すいへい | Nằm ngang, thăng bằng Level, horizontal | Cốt lõi |
| 垂直 すいちょく | Thẳng đứng; vuông góc Vertical; perpendicular | Cốt lõi |
| 高低差 こうていさ | Chênh lệch cao độ Height difference | Cốt lõi |
| 誤差 ごさ | Sai số Measurement error | Cốt lõi |
| 天端 てんば | Mặt trên, cao độ đỉnh (của cấu kiện) Top surface, top level | Cốt lõi |
| 不陸 ふりく | Mặt không phẳng (gồ ghề, lồi lõm) Unevenness | Thường gặp |
| 敷地 しきち | Khu đất (xây dựng) Building site, plot | Cốt lõi |
| 地盤調査 じばんちょうさ | Khảo sát nền đất (khảo sát địa chất) Ground investigation | Thường gặp |
| ボーリング調査 ボーリングちょうさ | Khoan khảo sát địa chất Boring investigation | Thường gặp |
| N値 エヌち | Chỉ số N (độ chặt của đất) N-value (SPT) | Chuyên sâu |
| 支持層 しじそう | Lớp đất chịu lực Bearing stratum | Thường gặp |
| 地耐力 ちたいりょく | Sức chịu tải của nền đất Allowable bearing capacity | Chuyên sâu |
| 土質 どしつ | Loại đất, tính chất đất Soil type | Thường gặp |
| 地下水 ちかすい | Nước ngầm Groundwater | Thường gặp |
| 地盤改良 じばんかいりょう | Gia cố nền đất Ground improvement | Thường gặp |
| 液状化 えきじょうか | Hoá lỏng nền đất Liquefaction | Thường gặp |
| 沈下 ちんか | Lún Settlement | Thường gặp |
| 杭 くい | Cọc Pile; stake | Cốt lõi |
| 土工事 どこうじ | Công tác đất Earthwork | Thường gặp |
| 試掘 しくつ | Đào thăm dò Trial excavation | Thường gặp |
| 埋設物 まいせつぶつ | Công trình ngầm (ống, cáp chôn dưới đất) Buried utilities | Cốt lõi |
| 掘削 くっさく | Đào (đất) Excavation | Cốt lõi |
| 地山 じやま | Đất nguyên trạng (chưa đào xới) Natural ground, undisturbed soil | Thường gặp |
| バックホウ バックホウ | Máy đào (gầu nghịch) Backhoe, hydraulic excavator | Cốt lõi |
| ダンプ ダンプ | Xe ben (xe tải tự đổ) Dump truck | Cốt lõi |
| 敷鉄板 しきてっぱん | Tấm thép lót đường (cho máy, xe) Steel road plates | Thường gặp |
| 山留め やまどめ | Tường chắn đất (hố đào) Earth retaining | Cốt lõi |
| 親杭横矢板 おやぐいよこやいた | Tường chắn bằng cọc H và ván ngang Soldier pile and lagging | Chuyên sâu |
| 鋼矢板 こうやいた | Cừ thép (cừ Larsen) Steel sheet pile | Thường gặp |
| 切梁 きりばり | Thanh chống ngang (trong hố đào) Strut | Thường gặp |
| ボイリング ボイリング | Hiện tượng sôi cát (ở đáy hố đào) Boiling (sand boil) | Chuyên sâu |
| 湧水 ゆうすい | Nước rỉ, nước ngầm chảy vào hố đào Seepage water | Cốt lõi |
| 釜場 かまば | Hố thu nước (trong hố đào) Sump pit | Chuyên sâu |
| 水中ポンプ すいちゅうポンプ | Máy bơm chìm Submersible pump | Cốt lõi |
| 水替え みずかえ | Bơm thoát nước (khỏi hố đào) Dewatering | Thường gặp |
| 床付け とこづけ | Đào tới cao độ đáy móng Final excavation to formation level | Cốt lõi |
| 砕石 さいせき | Đá dăm Crushed stone | Cốt lõi |
| 捨てコン すてコン | Bê tông lót Blinding concrete | Cốt lõi |
| 転圧 てんあつ | Đầm nén (đất, đá dăm) Compaction | Cốt lõi |
| 残土 ざんど | Đất thừa (đất đào ra phải chở đi) Surplus soil | Cốt lõi |
| 土砂 どしゃ | Đất cát Earth and sand | Cốt lõi |
| 盛土 もりど | Đắp đất; đất đắp Embankment, fill | Thường gặp |
| 切土 きりど | Gọt bớt đất (đào bạt) Cut (earthwork) | Thường gặp |
| 法面 のりめん | Mái dốc (taluy) Slope face | Thường gặp |
| 勾配 こうばい | Độ dốc Slope, gradient | Cốt lõi |