Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất
Thuật ngữ レベル là gì?
Máy thuỷ bình; cao độ (Level (instrument); elevation)
| Thuật ngữ | レベル |
|---|---|
| Cách đọc | レベル |
| Nghĩa tiếng Việt | Máy thuỷ bình; cao độ |
| Tiếng Anh | Level (instrument); elevation |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Trắc đạc & công tác đất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Hai nghĩa đều dùng hằng ngày. Một là máy thuỷ bình (オートレベル) để đo chênh cao. Hai là cao độ: レベルを出す (dẫn cao độ), 天端のレベル (cao độ mặt trên), レベルが合わない (cao độ không khớp).
Lưu ý & thực tế
Không phải "trình độ" như trong đời thường. Cây mia dùng với máy gọi là スタッフ — đừng nhầm với "nhân viên".
Câu ví dụ trong công việc
型枠の天端のレベルを、もう一度見てください。
Hãy xem lại cao độ mặt trên của cốp pha một lần nữa.
レベルを据えて、高さを測ります。
Đặt máy thuỷ bình rồi đo cao độ.