Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất
Thuật ngữ 根切り là gì?
Đào đất hố móng (Excavation for foundations)
| Thuật ngữ | 根切り |
|---|---|
| Cách đọc | ねぎり |
| Hán-Việt | CĂN THIẾT |
| Nghĩa tiếng Việt | Đào đất hố móng |
| Tiếng Anh | Excavation for foundations |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Trắc đạc & công tác đất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Đào đất để làm móng và tầng hầm. Đào sâu thì phải có tường chắn đất (山留め, やまどめ) để vách đất không sụt.
Lưu ý & thực tế
掘削 (くっさく) là "đào" nói chung; 根切り là đào cho phần móng công trình. Đáy hố đào gọi là 根切り底.
Câu ví dụ trong công việc
根切りの深さは、地下2メートルまでです。
Độ sâu đào móng là đến 2 mét dưới mặt đất.
雨が続いたので、根切りの底に水がたまっています。
Mưa liên tục nên dưới đáy hố móng bị đọng nước.