Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất
Thuật ngữ 地盤調査 là gì?
Khảo sát nền đất (khảo sát địa chất) (Ground investigation)
| Thuật ngữ | 地盤調査 |
|---|---|
| Cách đọc | じばんちょうさ |
| Hán-Việt | ĐỊA BÀN ĐIỀU TRA |
| Nghĩa tiếng Việt | Khảo sát nền đất (khảo sát địa chất) |
| Tiếng Anh | Ground investigation |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Trắc đạc & công tác đất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Khảo sát để biết nền đất dưới công trình ra sao: các lớp đất, độ cứng, mực nước ngầm, lớp đất tốt để đặt móng hay cọc nằm ở độ sâu nào. Công trình lớn thường làm ボーリング調査; nhà ở nhỏ hay làm thí nghiệm xuyên đơn giản (スクリューウエイト貫入試験, trước gọi là スウェーデン式サウンディング).
Lưu ý & thực tế
Kết quả 地盤調査 quyết định kiểu móng, có cần cọc hay gia cố nền không — tức là ảnh hưởng lớn tới chi phí và tiến độ.
Câu ví dụ trong công việc
地盤調査の結果を見て、杭の長さを決めます。
Xem kết quả khảo sát nền đất để quyết định chiều dài cọc.
地盤調査の報告書は、事務所の棚にあります。
Báo cáo khảo sát nền đất để trên kệ ở văn phòng.