Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất
Thuật ngữ 土質 là gì?
Loại đất, tính chất đất (Soil type)
| Thuật ngữ | 土質 |
|---|---|
| Cách đọc | どしつ |
| Hán-Việt | THỔ CHẤT |
| Nghĩa tiếng Việt | Loại đất, tính chất đất |
| Tiếng Anh | Soil type |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Trắc đạc & công tác đất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Đất thuộc loại nào và tính chất ra sao: đất sét (粘性土), đất cát (砂質土), sỏi (礫)… 土質 quyết định cách đào, độ dốc vách đào, có cần chắn đất không, nước có dễ thấm vào hố không.
Lưu ý & thực tế
Cùng độ sâu nhưng đất cát và đất sét xử lý rất khác: cát dễ sụt và dễ ngập nước, sét dễ trồi đáy hố và trơn khi mưa.
Câu ví dụ trong công việc
この現場は、土質が砂なので崩れやすいです。
Công trường này đất là cát nên dễ sụt.
掘削の前に、土質を確認しておきましょう。
Trước khi đào, hãy kiểm tra loại đất.