Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất

Thuật ngữ 掘削(くっさく) là gì?

Đào (đất) (Excavation)

Thông tin thuật ngữ 掘削
Thuật ngữ掘削
Cách đọcくっさく
Hán-ViệtQUẬT TƯỚC
Nghĩa tiếng ViệtĐào (đất)
Tiếng AnhExcavation
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônTrắc đạc & công tác đất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Đào đất nói chung, bằng máy (chủ yếu là máy đào バックホウ) hoặc bằng tay. Ở công trình nhà, đào cho phần móng còn gọi là 根切り. Đào thì luôn đi kèm ba câu hỏi: vách đào có sụt không, có công trình ngầm không, đất đào ra để đâu.

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt "quật tước" (掘 = đào, như 発掘 phát quật). Theo luật an toàn lao động Nhật, đào đất nguyên trạng mà mặt đào cao từ 2 m trở lên thì phải có người chỉ huy theo luật (地山の掘削作業主任者).

Câu ví dụ trong công việc

Độ sâu đào hãy kiểm tra trên bản vẽ.

Phủ bạt để chỗ đã đào không bị sụt vì mưa.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe