Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất

Thuật ngữ N値(エヌち) là gì?

Chỉ số N (độ chặt của đất) (N-value (SPT))

Thông tin thuật ngữ N値
Thuật ngữN値
Cách đọcエヌち
Hán-ViệtTRỊ
Nghĩa tiếng ViệtChỉ số N (độ chặt của đất)
Tiếng AnhN-value (SPT)
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônTrắc đạc & công tác đất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Số nhát búa cần để đóng ống lấy mẫu ngập thêm 30 cm vào đất trong thí nghiệm xuyên tiêu chuẩn (búa 63,5 kg rơi tự do từ độ cao 76 cm). N càng lớn đất càng chặt, càng cứng. Là con số kỹ sư hay hỏi nhất khi xem kết quả khoan.

Lưu ý & thực tế

Đọc エヌち. Lớp có N値 lớn và đủ dày thường được chọn làm lớp chịu lực (支持層) cho cọc — ngưỡng cụ thể do bên thiết kế quyết định, đừng tự áp một con số.

Câu ví dụ trong công việc

Lớp này có chỉ số N từ 50 trở lên.

Chỗ có chỉ số N nhỏ nghĩa là nền đất yếu.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe