Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất
Thuật ngữ 残土 là gì?
Đất thừa (đất đào ra phải chở đi) (Surplus soil)
| Thuật ngữ | 残土 |
|---|---|
| Cách đọc | ざんど |
| Hán-Việt | TÀN THỔ |
| Nghĩa tiếng Việt | Đất thừa (đất đào ra phải chở đi) |
| Tiếng Anh | Surplus soil |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Trắc đạc & công tác đất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Đất đào ra không dùng để lấp lại, phải chở ra khỏi công trường (残土搬出) tới nơi tiếp nhận hợp pháp. Khối lượng 残土, số chuyến xe ben và nơi đổ phải tính từ trước — chi phí và tiến độ đào phụ thuộc nhiều vào đây.
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt "tàn thổ" (残 = còn lại). Văn bản pháp lý gọi là 建設発生土. Đổ 残土 sai chỗ là vi phạm nặng, nên phải nắm rõ đất được chở đi đâu.
Câu ví dụ trong công việc
残土は、ダンプで場外に運び出します。
Đất thừa sẽ được chở ra ngoài công trường bằng xe ben.
残土を置く場所がないので、毎日搬出します。
Không có chỗ để đất thừa nên ngày nào cũng chở đi.