Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất

Thuật ngữ 鋼矢板(こうやいた) là gì?

Cừ thép (cừ Larsen) (Steel sheet pile)

Thông tin thuật ngữ 鋼矢板
Thuật ngữ鋼矢板
Cách đọcこうやいた
Hán-ViệtCƯƠNG THỈ BẢN
Nghĩa tiếng ViệtCừ thép (cừ Larsen)
Tiếng AnhSteel sheet pile
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônTrắc đạc & công tác đất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Tấm thép có rãnh khoá hai bên, đóng hoặc ép xuống đất nối liền thành một bức tường kín nước — ở Việt Nam hay gọi là cừ Larsen. Dùng làm 山留め chỗ có nước ngầm, và nhổ lên sau khi lấp đất.

Lưu ý & thực tế

Ở công trường hay gọi là シートパイル. Nhổ cừ có thể làm lún đất xung quanh — gần nhà dân phải cẩn thận.

Câu ví dụ trong công việc

Nước ngầm nhiều nên tường chắn đất sẽ dùng cừ thép.

Lấp đất xong thì nhổ cừ thép lên.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe