Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất
Thuật ngữ 垂直 là gì?
Thẳng đứng; vuông góc (Vertical; perpendicular)
| Thuật ngữ | 垂直 |
|---|---|
| Cách đọc | すいちょく |
| Hán-Việt | THUỲ TRỰC |
| Nghĩa tiếng Việt | Thẳng đứng; vuông góc |
| Tiếng Anh | Vertical; perpendicular |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Trắc đạc & công tác đất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Thẳng đứng theo phương dây dọi, hoặc vuông góc với một mặt. Cột, tường, khung cửa phải 垂直; kiểm bằng quả dọi (下げ振り), thước thuỷ hoặc máy laser.
Lưu ý & thực tế
Ở công trường 垂直 dùng cả cho nghĩa "vuông góc": 通り芯に垂直に (vuông góc với trục). Góc vuông thì nói 直角 (ちょっかく).
Câu ví dụ trong công việc
型枠が垂直になっているか、下げ振りで見てください。
Hãy dùng quả dọi xem cốp pha đã thẳng đứng chưa.
壁が垂直になっていないので、もう一度直してください。
Tường chưa thẳng đứng, hãy chỉnh lại lần nữa.