Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất

Thuật ngữ 埋設物(まいせつぶつ) là gì?

Công trình ngầm (ống, cáp chôn dưới đất) (Buried utilities)

Thông tin thuật ngữ 埋設物
Thuật ngữ埋設物
Cách đọcまいせつぶつ
Hán-ViệtMAI THIẾT VẬT
Nghĩa tiếng ViệtCông trình ngầm (ống, cáp chôn dưới đất)
Tiếng AnhBuried utilities
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônTrắc đạc & công tác đất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Những thứ chôn dưới đất: ống nước, ống ga, cáp điện, cáp viễn thông, cống, cả móng cũ. Đào trúng 埋設物 có thể gây mất điện, rò ga, ngập nước cho cả khu — nên trước khi đào phải xem bản vẽ công trình ngầm, hỏi các đơn vị quản lý và đào thăm dò.

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt "mai thiết vật" (埋 = chôn). Phía trên ống ngầm thường có băng cảnh báo (埋設表示シート) — đào máy mà thấy băng là phải dừng ngay.

Câu ví dụ trong công việc

Trước khi đào, nhất định phải kiểm tra vị trí công trình ngầm.

Bên dưới chỗ này có công trình ngầm như ống nước.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe