Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất

Thuật ngữ 試掘(しくつ) là gì?

Đào thăm dò (Trial excavation)

Thông tin thuật ngữ 試掘
Thuật ngữ試掘
Cách đọcしくつ
Hán-ViệtTHÍ QUẬT
Nghĩa tiếng ViệtĐào thăm dò
Tiếng AnhTrial excavation
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônTrắc đạc & công tác đất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Đào thử một hố nhỏ (thường đào tay) để xác nhận vị trí ống ngầm, cáp ngầm, móng cũ hoặc lớp đất trước khi đào bằng máy. Bản vẽ công trình ngầm không phải lúc nào cũng đúng, nên 試掘 là bước bắt buộc ở nhiều công trường.

Lưu ý & thực tế

Cũng nói 試験掘り (しけんぼり). Gặp ống, cáp lạ khi 試掘 thì dừng lại, báo và hỏi đơn vị quản lý (ga, nước, điện) chứ không tự cắt.

Câu ví dụ trong công việc

Để xác nhận vị trí ống ga, sẽ đào thăm dò bằng tay.

Đào thăm dò thì thấy lộ ra móng cũ.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe