Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất
Thuật ngữ 水中ポンプ là gì?
Máy bơm chìm (Submersible pump)
| Thuật ngữ | 水中ポンプ |
|---|---|
| Cách đọc | すいちゅうポンプ |
| Hán-Việt | THUỶ TRUNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Máy bơm chìm |
| Tiếng Anh | Submersible pump |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Trắc đạc & công tác đất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Máy bơm đặt chìm hẳn trong nước để hút nước đọng ở hố đào, hố thu (釜場), tầng hầm. Ở công trường đang đào đất lúc nào cũng có sẵn vài cái — mưa xong, việc đầu tiên là cho 水中ポンプ chạy.
Lưu ý & thực tế
Bơm chạy điện và đặt trong nước, nên phải nối qua cầu dao chống giật (漏電遮断器) và kiểm dây điện. Nước bơm ra có bùn thường phải cho lắng trước khi thải ra cống.
Câu ví dụ trong công việc
朝、現場に着いたら、まず水中ポンプが動いているか確認してください。
Sáng đến công trường, trước tiên hãy kiểm tra bơm chìm có chạy không.
大雨に備えて、水中ポンプをもう1台用意しました。
Để phòng mưa lớn, tôi đã chuẩn bị thêm 1 máy bơm chìm.