Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất
Thuật ngữ 陸墨 là gì?
Đường mực cao độ (kẻ trên tường, cột) (Level reference line)
| Thuật ngữ | 陸墨 |
|---|---|
| Cách đọc | ろくずみ |
| Hán-Việt | LỤC MẶC |
| Nghĩa tiếng Việt | Đường mực cao độ (kẻ trên tường, cột) |
| Tiếng Anh | Level reference line |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Trắc đạc & công tác đất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Đường mực nằm ngang kẻ trên cột, tường ở một cao độ cố định so với sàn hoàn thiện, thường là FL+1000. Thợ hoàn thiện đo từ 陸墨 để ra cao độ trần, cửa, ổ cắm, khỏi phải đo từ mặt sàn còn đang thô.
Lưu ý & thực tế
陸 đọc ろく — trong nghề nghĩa là "nằm ngang, phẳng" (như 陸屋根 ろくやね, mái bằng), không phải "đất liền". Người mới hay đọc nhầm thành りく.
Câu ví dụ trong công việc
陸墨は、FL+1000で出してあります。
Đường mực cao độ đã kẻ ở FL+1000.
天井の高さは、陸墨から測ってください。
Chiều cao trần hãy đo từ đường mực cao độ.