Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất
Thuật ngữ 釜場 là gì?
Hố thu nước (trong hố đào) (Sump pit)
| Thuật ngữ | 釜場 |
|---|---|
| Cách đọc | かまば |
| Hán-Việt | PHỦ TRƯỜNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Hố thu nước (trong hố đào) |
| Tiếng Anh | Sump pit |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Trắc đạc & công tác đất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Hố nhỏ đào sâu hơn đáy hố móng một chút, ở góc hoặc chỗ thấp nhất, để gom nước mưa và nước ngầm rồi đặt bơm chìm hút ra. Là cách thoát nước đơn giản nhất khi đào (釜場排水).
Lưu ý & thực tế
Đọc かまば. Đáy hố móng nên làm hơi dốc về phía 釜場 để nước không đọng ở chỗ sắp đổ bê tông.
Câu ví dụ trong công việc
根切りの隅に、釜場を作ってください。
Hãy đào hố thu nước ở góc hố móng.
釜場に水中ポンプを入れて、水を出します。
Đặt bơm chìm vào hố thu để bơm nước ra.