Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất

Thuật ngữ 砕石(さいせき) là gì?

Đá dăm (Crushed stone)

Thông tin thuật ngữ 砕石
Thuật ngữ砕石
Cách đọcさいせき
Hán-ViệtTOÁI THẠCH
Nghĩa tiếng ViệtĐá dăm
Tiếng AnhCrushed stone
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônTrắc đạc & công tác đất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Đá nghiền vỡ thành hạt cỡ vài cm. Ở công trình nhà, rải một lớp 砕石 trên đáy móng rồi đầm chặt (砕石地業) để làm nền cho bê tông lót; các việc làm nền dưới móng như vậy gọi chung là 地業 (じぎょう). Cũng dùng làm nền đường, bãi xe tạm.

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt "toái thạch" (砕 = vỡ vụn). Hay gặp loại C-40 hoặc RC-40 (đá tái chế từ bê tông) — đọc phiếu giao hàng để chắc đúng loại.

Câu ví dụ trong công việc

Đào tới cao độ đáy móng xong thì rải đá dăm rồi đầm.

Hãy đo xem lớp đá dăm có dày đúng bản vẽ không.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe