Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất

Thuật ngữ トータルステーション là gì?

Máy toàn đạc điện tử (TS) (Total station)

Thông tin thuật ngữ トータルステーション
Thuật ngữトータルステーション
Cách đọcトータルステーション
Nghĩa tiếng ViệtMáy toàn đạc điện tử (TS)
Tiếng AnhTotal station
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônTrắc đạc & công tác đất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Máy đo cả góc lẫn khoảng cách, tính ra toạ độ (座標) của điểm. Dùng để định vị toà nhà, cắm trục, kiểm vị trí cột. Đã thay cho máy kinh vĩ (トランシット) ngày trước — tới giờ vẫn có người lớn tuổi gọi chung là トランシット.

Lưu ý & thực tế

Ở công trường gọi tắt là TS (ティーエス) hoặc 光波 (こうは). Máy đặt trên chân ba càng, cần một người cầm gương phản xạ (プリズム) đứng ở điểm cần đo.

Câu ví dụ trong công việc

Định vị cột bằng máy toàn đạc.

Mai dùng máy toàn đạc nên nhờ cho một người cầm gương.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe