Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất

Thuật ngữ 水替え(みずかえ) là gì?

Bơm thoát nước (khỏi hố đào) (Dewatering)

Thông tin thuật ngữ 水替え
Thuật ngữ水替え
Cách đọcみずかえ
Hán-ViệtTHUỶ THẾ
Nghĩa tiếng ViệtBơm thoát nước (khỏi hố đào)
Tiếng AnhDewatering
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônTrắc đạc & công tác đất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Công việc bơm, rút nước ra khỏi hố đào để làm việc trên đáy khô — từ bơm ở hố thu (釜場排水) cho tới hạ mực nước ngầm bằng giếng sâu (ディープウェル) với hố đào lớn. Là một hạng mục riêng, có chi phí riêng trong dự toán.

Lưu ý & thực tế

Nghe giống "thay nước" (như thay nước bể cá) nhưng ở công trường là bơm thoát nước khỏi hố. Hạ mực nước ngầm quá nhiều có thể làm lún đất xung quanh.

Câu ví dụ trong công việc

Ngừng bơm thoát nước là nước đọng ngay.

Hãy tính cả chi phí bơm thoát nước vào báo giá.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe