Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất
Thuật ngữ 地盤改良 là gì?
Gia cố nền đất (Ground improvement)
| Thuật ngữ | 地盤改良 |
|---|---|
| Cách đọc | じばんかいりょう |
| Hán-Việt | ĐỊA BÀN CẢI LƯƠNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Gia cố nền đất |
| Tiếng Anh | Ground improvement |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Trắc đạc & công tác đất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Làm cho nền đất yếu đủ chắc để đỡ công trình: trộn xi măng vào lớp đất mặt (表層改良), tạo các cột đất trộn xi măng (柱状改良), hay các cách khác. Thường làm trước khi thi công móng, dựa trên kết quả khảo sát nền.
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt "cải lương" chỉ có nghĩa là cải thiện, không liên quan tới sân khấu cải lương. Sau 地盤改良 thường có thí nghiệm kiểm tra cường độ.
Câu ví dụ trong công việc
この敷地は地盤が弱いので、地盤改良が必要です。
Khu đất này nền yếu nên cần gia cố nền.
地盤改良の工事は、来週から始まります。
Công việc gia cố nền sẽ bắt đầu từ tuần sau.