Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất
Thuật ngữ 杭 là gì?
Cọc (Pile; stake)
| Thuật ngữ | 杭 |
|---|---|
| Cách đọc | くい |
| Nghĩa tiếng Việt | Cọc |
| Tiếng Anh | Pile; stake |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Trắc đạc & công tác đất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Cấu kiện dài cắm sâu vào đất, truyền tải trọng toà nhà xuống lớp chịu lực khi nền mặt yếu. Có cọc làm sẵn (既製杭: cọc bê tông ly tâm, cọc ống thép) và cọc khoan nhồi đổ tại chỗ (場所打ち杭). Nghĩa thứ hai: cọc gỗ nhỏ đóng để đánh dấu điểm đo, ranh đất.
Lưu ý & thực tế
Ghép sau từ khác thường đọc ぐい: 既製杭 (きせいぐい), 木杭 (きぐい), 境界杭 (きょうかいぐい). Vị trí tâm cọc gọi là 杭芯 (くいしん) — cọc bị lệch tâm (杭芯ずれ) phải báo bên kết cấu.
Câu ví dụ trong công việc
杭を打つ前に、杭の位置を確認してください。
Trước khi đóng cọc hãy kiểm tra vị trí cọc.
杭の工事は、専門の会社が行います。
Công việc thi công cọc do công ty chuyên ngành làm.