Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất

Thuật ngữ 沈下(ちんか) là gì?

Lún (Settlement)

Thông tin thuật ngữ 沈下
Thuật ngữ沈下
Cách đọcちんか
Hán-ViệtTRẦM HẠ
Nghĩa tiếng ViệtLún
Tiếng AnhSettlement
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônTrắc đạc & công tác đất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Nền đất hoặc công trình lún xuống theo thời gian dưới tải trọng. Lún đều thì ít hại; lún không đều (不同沈下) làm nhà nghiêng, nứt tường, kẹt cửa — là sự cố nặng. Đất lấp không đầm kỹ cũng gây 沈下 ở sân, lối đi quanh nhà.

Lưu ý & thực tế

Theo dõi 沈下 bằng cách đo cao định kỳ các điểm cố định (水準測量). Hay gặp thêm 地盤沈下 (lún nền diện rộng, như do hút nước ngầm).

Câu ví dụ trong công việc

Lấp đất mà đầm không đủ thì về sau sẽ bị lún.

Chúng tôi đo định kỳ xem toà nhà bên cạnh có bị lún không.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe