Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất
Thuật ngữ ベンチマーク là gì?
Mốc cao độ (BM) (Benchmark (BM))
| Thuật ngữ | ベンチマーク |
|---|---|
| Cách đọc | ベンチマーク |
| Nghĩa tiếng Việt | Mốc cao độ (BM) |
| Tiếng Anh | Benchmark (BM) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Trắc đạc & công tác đất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Điểm mốc có cao độ đã biết, làm gốc cho mọi phép đo cao độ trên công trường. Đầu công trình đặt một mốc tạm (仮ベンチマーク, gọi tắt KBM) ở chỗ chắc chắn, không bị đào hay xe cán, rồi từ đó dẫn ra GL và cao độ từng tầng.
Lưu ý & thực tế
Ở công trường hầu như chỉ nói BM (ビーエム) hoặc KBM. Mốc bị va làm xê dịch là cả công trình sai cao độ theo, nên thường đặt hai mốc trở lên để kiểm tra chéo.
Câu ví dụ trong công việc
ベンチマークから、1階の床の高さを出します。
Từ mốc cao độ, dẫn ra cao độ sàn tầng 1.
ベンチマークが動いていないか、毎月確認しています。
Hằng tháng tôi kiểm tra xem mốc cao độ có bị xê dịch không.