Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất

Thuật ngữ 床付け(とこづけ) là gì?

Đào tới cao độ đáy móng (Final excavation to formation level)

Thông tin thuật ngữ 床付け
Thuật ngữ床付け
Cách đọcとこづけ
Hán-ViệtSÀNG PHÓ
Nghĩa tiếng ViệtĐào tới cao độ đáy móng
Tiếng AnhFinal excavation to formation level
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônTrắc đạc & công tác đất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Bước cuối của đào móng: gọt đáy hố tới đúng cao độ thiết kế và để mặt đáy (床付け面) phẳng, không xáo trộn đất bên dưới. Máy thường đào chừa lại một lớp mỏng rồi dùng gầu không răng hoặc đào tay để lấy nốt.

Lưu ý & thực tế

Đọc とこづけ — 床 ở đây đọc とこ, không phải ゆか. Lỡ đào quá sâu thì bù theo chỉ dẫn (thường bằng đá dăm đầm chặt hoặc bê tông), không được đổ đất vào rồi đầm qua loa.

Câu ví dụ trong công việc

Hãy kiểm tra cao độ đáy móng bằng máy thuỷ bình.

Để không làm xáo trộn mặt đáy móng, lớp cuối sẽ làm bằng tay.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe