Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất

Thuật ngữ 敷地(しきち) là gì?

Khu đất (xây dựng) (Building site, plot)

Thông tin thuật ngữ 敷地
Thuật ngữ敷地
Cách đọcしきち
Hán-ViệtPHU ĐỊA
Nghĩa tiếng ViệtKhu đất (xây dựng)
Tiếng AnhBuilding site, plot
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônTrắc đạc & công tác đất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Mảnh đất mà công trình được xây trên đó, giới hạn bởi ranh đất (敷地境界). Bản vẽ, hồ sơ xin phép và cả quy định khoảng lùi, chiều cao đều tính theo 敷地. Ngoài 敷地 là đất người khác hoặc đường — vật tư, giàn giáo, máy không được lấn ra khi chưa xin phép.

Lưu ý & thực tế

Đọc しきち. Mốc ranh đất (境界杭, 境界標) rất quan trọng: đầu công trình chụp ảnh, ghi lại vị trí; làm mất hay xê dịch mốc là chuyện lớn với hàng xóm.

Câu ví dụ trong công việc

Trước khi khởi công, sẽ cùng nhà bên cạnh xác nhận ranh giới khu đất.

Khu đất hẹp nên không có chỗ để vật tư.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe