Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất

Thuật ngữ 勾配(こうばい) là gì?

Độ dốc (Slope, gradient)

Thông tin thuật ngữ 勾配
Thuật ngữ勾配
Cách đọcこうばい
Hán-ViệtCÂU PHỐI
Nghĩa tiếng ViệtĐộ dốc
Tiếng AnhSlope, gradient
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônTrắc đạc & công tác đất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Độ nghiêng của một mặt, ghi theo nhiều kiểu: tỉ lệ 1/100 (sàn, ống thoát nước), phần trăm, tỉ số 1:1.5 (mái taluy), hay kiểu Nhật 4寸勾配 (mái nhà: ngang 10 thì cao 4). Sàn ban công, sân, ống thoát nước đều phải có 勾配 đúng hướng để nước chảy đi.

Lưu ý & thực tế

Hay nói 勾配を取る (tạo độ dốc), 逆勾配 (ぎゃくこうばい, dốc ngược — nước chảy ngược về phía nhà, lỗi rất hay bị phàn nàn).

Câu ví dụ trong công việc

Sàn ban công hãy làm dốc về phía phễu thu nước.

Đường ống này đang bị dốc ngược.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe