Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất
Thuật ngữ 湧水 là gì?
Nước rỉ, nước ngầm chảy vào hố đào (Seepage water)
| Thuật ngữ | 湧水 |
|---|---|
| Cách đọc | ゆうすい |
| Hán-Việt | DŨNG THUỶ |
| Nghĩa tiếng Việt | Nước rỉ, nước ngầm chảy vào hố đào |
| Tiếng Anh | Seepage water |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Trắc đạc & công tác đất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Nước ngầm tự chảy, rỉ ra từ vách hoặc đáy hố đào. Khi đào sâu, 湧水 là chuyện phải xử lý hằng ngày: gom về hố thu (釜場) rồi bơm ra ngoài. Lượng 湧水 tăng đột ngột là dấu hiệu bất thường của tường chắn đất.
Lưu ý & thực tế
Nghĩa đời thường của 湧水 là nước mạch, nước suối (loại nước ngon nổi tiếng) — ở công trường thì là nước gây phiền. Hán-Việt "dũng thuỷ" (湧 = trào lên).
Câu ví dụ trong công việc
根切りの底から湧水が出ているので、ポンプで排水します。
Từ đáy hố móng có nước rỉ ra nên sẽ bơm thoát nước.
山留めのすき間から湧水がないか、毎朝確認してください。
Mỗi sáng hãy kiểm tra xem có nước rỉ qua khe tường chắn đất không.