Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất

Thuật ngữ 地山(じやま) là gì?

Đất nguyên trạng (chưa đào xới) (Natural ground, undisturbed soil)

Thông tin thuật ngữ 地山
Thuật ngữ地山
Cách đọcじやま
Hán-ViệtĐỊA SƠN
Nghĩa tiếng ViệtĐất nguyên trạng (chưa đào xới)
Tiếng AnhNatural ground, undisturbed soil
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônTrắc đạc & công tác đất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Đất tự nhiên chưa từng bị đào xới hay đắp lại. Khi đào, phân biệt 地山 với đất đã đắp (盛土, đất lấp) rất quan trọng: đất đắp yếu và dễ sụt hơn. Với đào thủ công, luật an toàn lao động (労働安全衛生規則 điều 356–357) quy định độ dốc tối đa của vách đào theo loại 地山 và chiều cao vách.

Lưu ý & thực tế

Đọc じやま (không phải ちやま). Đáy móng phải nằm trên 地山 hoặc lớp đã gia cố — đặt lên đất lấp thì móng dễ lún.

Câu ví dụ trong công việc

Hãy đào tới cao độ đáy móng cẩn thận để không làm xáo trộn đất nguyên trạng.

Chỗ này không phải đất nguyên trạng mà là đất đắp từ trước.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe