Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất

Thuật ngữ 敷鉄板(しきてっぱん) là gì?

Tấm thép lót đường (cho máy, xe) (Steel road plates)

Thông tin thuật ngữ 敷鉄板
Thuật ngữ敷鉄板
Cách đọcしきてっぱん
Hán-ViệtPHU THIẾT BẢN
Nghĩa tiếng ViệtTấm thép lót đường (cho máy, xe)
Tiếng AnhSteel road plates
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônTrắc đạc & công tác đất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Tấm thép dày, khổ lớn (hay gặp 1,5 m × 3 m hoặc 1,5 m × 6 m) lót trên mặt đất để máy nặng, xe ben đi qua không bị lún, không làm nát nền. Cũng dùng để che tạm hố đào cho xe đi qua.

Lưu ý & thực tế

Cũng viết 敷き鉄板. Tấm thép trơn khi mưa và mép tấm dễ làm vấp — đi bộ trên đó phải cẩn thận.

Câu ví dụ trong công việc

Chỗ đặt cần cẩu hãy lót tấm thép.

Ngày mưa, trên tấm thép lót rất trơn.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe