Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất
Thuật ngữ バックホウ là gì?
Máy đào (gầu nghịch) (Backhoe, hydraulic excavator)
| Thuật ngữ | バックホウ |
|---|---|
| Cách đọc | バックホウ |
| Nghĩa tiếng Việt | Máy đào (gầu nghịch) |
| Tiếng Anh | Backhoe, hydraulic excavator |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Trắc đạc & công tác đất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Máy đào bánh xích có gầu quay về phía người lái, đào kéo về — loại máy đào thông dụng nhất ở công trường Nhật. Cỡ máy hay gọi theo dung tích gầu (m³), vd máy 0.25, máy 0.7.
Lưu ý & thực tế
Ở công trường nhiều người gọi là ユンボ (vốn là tên thương hiệu) hoặc ショベル. Không đứng trong vùng quay của máy (旋回範囲).
Câu ví dụ trong công việc
バックホウで、根切りをします。
Đào móng bằng máy đào.
バックホウの周りには、誘導員を一人配置してください。
Xung quanh máy đào hãy bố trí một người hướng dẫn.