Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất
Thuật ngữ 山留め là gì?
Tường chắn đất (hố đào) (Earth retaining)
| Thuật ngữ | 山留め |
|---|---|
| Cách đọc | やまどめ |
| Hán-Việt | SƠN LƯU |
| Nghĩa tiếng Việt | Tường chắn đất (hố đào) |
| Tiếng Anh | Earth retaining |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Trắc đạc & công tác đất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Kết cấu tạm giữ vách hố đào không bị sụt và không làm lún đất, nhà, đường xung quanh. Hay gặp: cọc thép H kèm ván ngang (親杭横矢板), cừ thép (鋼矢板), tường cọc xi măng đất (SMW). Đào sâu thì thêm thanh chống ngang (切梁).
Lưu ý & thực tế
Bên hạ tầng gọi là 土留め (どどめ); luật an toàn lao động dùng chữ 土止め支保工. Theo 建築基準法施行令 (điều 136-3), đào móng sâu từ 1,5 m trở lên thì phải làm 山留め, trừ khi vừa không có nguy cơ sụt đất vừa không gây nguy hiểm cho xung quanh.
Câu ví dụ trong công việc
山留めの変形を、毎日測っています。
Hằng ngày chúng tôi đo biến dạng của tường chắn đất.
山留めが終わってから、根切りを始めます。
Làm xong tường chắn đất rồi mới bắt đầu đào móng.