Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất

Thuật ngữ 丁張り(ちょうはり) là gì?

Cọc ván chuẩn (cao độ, độ dốc) (Grade stakes)

Thông tin thuật ngữ 丁張り
Thuật ngữ丁張り
Cách đọcちょうはり
Hán-ViệtĐINH TRƯƠNG
Nghĩa tiếng ViệtCọc ván chuẩn (cao độ, độ dốc)
Tiếng AnhGrade stakes
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônTrắc đạc & công tác đất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Cọc và ván đặt ngoài thực địa để chỉ cao độ, vị trí, độ dốc phải làm — thường dùng cho đường, mái taluy, kè. Người lái máy đào nhìn 丁張り để đào hoặc đắp đúng độ dốc.

Lưu ý & thực tế

Ở công trình nhà, giá định vị quanh móng thường gọi là 遣り方; bên công trình hạ tầng (土木) gọi 丁張り. Nhiều người dùng hai từ như nhau. Cũng viết 丁張.

Câu ví dụ trong công việc

Độ dốc mái taluy hãy làm theo cọc ván chuẩn.

Cẩn thận đừng để máy làm hỏng cọc ván chuẩn.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe