Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất

Thuật ngữ 土砂(どしゃ) là gì?

Đất cát (Earth and sand)

Thông tin thuật ngữ 土砂
Thuật ngữ土砂
Cách đọcどしゃ
Hán-ViệtTHỔ SA
Nghĩa tiếng ViệtĐất cát
Tiếng AnhEarth and sand
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônTrắc đạc & công tác đất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Đất và cát nói chung. Hay gặp: 土砂の搬出 (chở đất đi), 土砂崩れ (sạt lở đất), 土砂の流出 (đất bị nước mưa cuốn ra đường, ra cống). Trước mưa lớn phải kiểm tra để 土砂 không chảy ra ngoài công trường.

Lưu ý & thực tế

Đọc どしゃ (砂 đọc しゃ, không đọc すな). 土砂降り (どしゃぶり) là mưa như trút — cùng chữ, khác nghĩa.

Câu ví dụ trong công việc

Đặt bao cát ở cổng ra vào để đất cát không bị mưa cuốn ra đường.

Đất cát dính vào bánh xe tải hãy rửa sạch trước khi ra.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe