Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất
Thuật ngữ 逃げ墨 là gì?
Đường mực lệch trục (offset) (Offset line)
| Thuật ngữ | 逃げ墨 |
|---|---|
| Cách đọc | にげずみ |
| Hán-Việt | ĐÀO MẶC |
| Nghĩa tiếng Việt | Đường mực lệch trục (offset) |
| Tiếng Anh | Offset line |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Trắc đạc & công tác đất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Đường mực kẻ song song và cách trục (通り芯) một khoảng cố định, thường là 1 m. Vì ngay trên trục sẽ có tường, cột che mất, người ta dùng 逃げ墨 để đo ra vị trí thật của chúng.
Lưu ý & thực tế
Cũng gọi là 返り墨 (かえりずみ). Luôn ghi cạnh đường mực là lệch bao nhiêu và về phía nào — không ghi thì người sau đọc nhầm thành trục.
Câu ví dụ trong công việc
通り芯から1メートルの逃げ墨を出してください。
Hãy kẻ đường mực lệch 1 mét so với trục.
逃げ墨から測って、壁の位置を決めます。
Đo từ đường mực lệch trục để xác định vị trí tường.