建設日本語
Tiếng Nhật Xây dựng
Thuật ngữ, hội thoại và mẫu văn bản cho kỹ sư quản lý thi công ở công trường Nhật: bản vẽ, tiến độ, an toàn, làm việc với chủ đầu tư và thầu phụ.
Các mảng chuyên môn
-
Quản lý thi công & tiến độ
施工管理・工程 62 thuật ngữ -
An toàn công trường
安全管理 62 thuật ngữ -
Bản vẽ & hồ sơ thiết kế
図面・設計図書 62 thuật ngữ -
Trắc đạc & công tác đất
測量・土工事 62 thuật ngữ -
Kết cấu & thi công phần thô
躯体工事 63 thuật ngữ -
Cơ điện (M&E)
設備工事 62 thuật ngữ -
Dự toán & chi phí
積算・原価管理 62 thuật ngữ -
Chủ đầu tư & nhà thầu
発注者・元請・協力会社 62 thuật ngữ