Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất
Thuật ngữ 地耐力 là gì?
Sức chịu tải của nền đất (Allowable bearing capacity)
| Thuật ngữ | 地耐力 |
|---|---|
| Cách đọc | ちたいりょく |
| Hán-Việt | ĐỊA NẠI LỰC |
| Nghĩa tiếng Việt | Sức chịu tải của nền đất |
| Tiếng Anh | Allowable bearing capacity |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Trắc đạc & công tác đất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Khả năng của nền đất chịu tải trọng mà không bị phá hoại hay lún quá mức, tính bằng kN/m². Nhà đặt móng thẳng lên đất (直接基礎) thì 地耐力 quyết định móng to cỡ nào; không đủ thì phải gia cố nền hoặc dùng cọc.
Lưu ý & thực tế
Đọc ちたいりょく. Có thể kiểm tại chỗ bằng thí nghiệm bàn nén (平板載荷試験) ngay trên đáy hố móng.
Câu ví dụ trong công việc
地耐力が足りないので、地盤改良をします。
Sức chịu tải của nền không đủ nên sẽ gia cố nền.
床付けのあとで、地耐力の試験をします。
Sau khi đào tới cao độ đáy móng sẽ thí nghiệm sức chịu tải của nền.