Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất
Thuật ngữ 水準測量 là gì?
Đo cao (đo thuỷ chuẩn) (Leveling survey)
| Thuật ngữ | 水準測量 |
|---|---|
| Cách đọc | すいじゅんそくりょう |
| Hán-Việt | THUỶ CHUẨN TRẮC LƯỢNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Đo cao (đo thuỷ chuẩn) |
| Tiếng Anh | Leveling survey |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Trắc đạc & công tác đất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Phép đo chênh cao giữa các điểm bằng máy thuỷ bình (レベル) và mia (スタッフ), xuất phát từ một điểm đã biết cao độ (ベンチマーク). Dùng để dẫn cao độ vào công trường, theo dõi lún, kiểm cao độ đáy móng.
Lưu ý & thực tế
水準 (すいじゅん) ở đây là "mặt nằm ngang, cao độ chuẩn", khác nghĩa "mức, trình độ" trong 生活水準. Đo xong nên đo khép về điểm xuất phát để biết sai số.
Câu ví dụ trong công việc
水準測量で、BMの高さを現場の中に移します。
Dùng phép đo cao để dẫn cao độ của mốc BM vào trong công trường.
沈下を調べるために、毎月水準測量をしています。
Để theo dõi lún, hằng tháng chúng tôi đo cao.