Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất

Thuật ngữ 法面(のりめん) là gì?

Mái dốc (taluy) (Slope face)

Thông tin thuật ngữ 法面
Thuật ngữ法面
Cách đọcのりめん
Hán-ViệtPHÁP DIỆN
Nghĩa tiếng ViệtMái dốc (taluy)
Tiếng AnhSlope face
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônTrắc đạc & công tác đất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Mặt nghiêng tạo ra khi đào hoặc đắp đất: vách hố đào để dốc thay cho tường chắn, mái taluy đường, bờ đắp. Độ dốc 法面 ghi kiểu 1:1.5 (đứng 1, ngang 1,5); dốc quá so với loại đất thì dễ sụt.

Lưu ý & thực tế

Đọc のりめん — 法 ở đây đọc のり, không phải ほう. Mưa xuống 法面 dễ bị xói, nên hay phủ bạt (ブルーシート) để bảo vệ.

Câu ví dụ trong công việc

Phủ bạt xanh lên mái dốc để bảo vệ khỏi mưa.

Mái dốc dốc quá, hãy gọt bớt một chút.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe