Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất

Thuật ngữ 水平(すいへい) là gì?

Nằm ngang, thăng bằng (Level, horizontal)

Thông tin thuật ngữ 水平
Thuật ngữ水平
Cách đọcすいへい
Hán-ViệtTHUỶ BÌNH
Nghĩa tiếng ViệtNằm ngang, thăng bằng
Tiếng AnhLevel, horizontal
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônTrắc đạc & công tác đất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Phẳng ngang như mặt nước yên. Kiểm 水平 bằng thước thuỷ (水平器, hay gọi tắt là 水平), máy laser hoặc máy thuỷ bình. Sàn, dầm, khung cửa, thiết bị đều phải lắp 水平 trong sai số cho phép.

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt "thuỷ bình" — đúng như chữ "máy thuỷ bình" trong tiếng Việt. Thợ hay nói 水平を見る (xem thăng bằng), 水平を出す (căn cho bằng). Cặp với 垂直 (thẳng đứng).

Câu ví dụ trong công việc

Khi lắp kệ hãy kiểm tra thăng bằng.

Sàn này không nằm ngang nên cần sửa.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe