Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất

Thuật ngữ 地下水(ちかすい) là gì?

Nước ngầm (Groundwater)

Thông tin thuật ngữ 地下水
Thuật ngữ地下水
Cách đọcちかすい
Hán-ViệtĐỊA HẠ THUỶ
Nghĩa tiếng ViệtNước ngầm
Tiếng AnhGroundwater
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônTrắc đạc & công tác đất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Nước nằm trong các lớp đất dưới mặt đất. Độ sâu mực nước ngầm (地下水位) rất quan trọng khi đào: đào xuống dưới mực này thì nước sẽ chảy vào hố, phải bơm, và có thể phải chọn kiểu tường chắn đất kín nước.

Lưu ý & thực tế

Mực nước ngầm thay đổi theo mùa và sau mưa lớn — số liệu trong báo cáo khoan chỉ là giá trị lúc đo.

Câu ví dụ trong công việc

Mực nước ngầm cao nên khi đào cần bơm thoát nước.

Sau mưa lớn, mực nước ngầm dâng lên.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe