Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất
Thuật ngữ 支持層 là gì?
Lớp đất chịu lực (Bearing stratum)
| Thuật ngữ | 支持層 |
|---|---|
| Cách đọc | しじそう |
| Hán-Việt | CHI TRÌ TẦNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Lớp đất chịu lực |
| Tiếng Anh | Bearing stratum |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Trắc đạc & công tác đất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Lớp đất (hoặc đá) đủ cứng và đủ dày để đỡ tải trọng toà nhà qua móng hoặc cọc. Thiết kế quy định cọc phải cắm tới 支持層; khi thi công cọc, kỹ sư phải xác nhận cọc đã tới đúng lớp này (支持層の確認).
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt "chi trì" = đỡ, chống. Độ sâu 支持層 có thể khác nhau giữa các điểm khoan — đừng cho rằng cả khu đất cùng một độ sâu.
Câu ví dụ trong công việc
支持層は、地下20メートルぐらいにあります。
Lớp chịu lực nằm ở khoảng 20 mét dưới mặt đất.
杭の先が支持層に届いたか、確認してください。
Hãy xác nhận mũi cọc đã tới lớp chịu lực chưa.